Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残部殘部

cán bù

残部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残部 trong tiếng Việt

tàn quân; người sống sót phân tán

Tra từ liên quan