Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残茶剩饭殘茶剩飯

cán chá shèng fàn

残茶剩饭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残茶剩饭 trong tiếng Việt

trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa; ánh vụn từ bữa tiệc

Tra từ liên quan