Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死面死麵

sǐ miàn

死面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死面 trong tiếng Việt

bột không men

Tra từ liên quan