Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死党死黨

sǐ dǎng

死党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死党 trong tiếng Việt

bạn thân; bạn không rời; người theo trung thành

Tra từ liên quan