Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归口歸口

guī kǒu

归口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归口 trong tiếng Việt

quay về nghề nghiệp ban đầu; đưa (kinh doanh, v.v.) vào quản lý của cơ quan trung ương liên quan; (phòng ban) liên quan (phụ trách việc gì)

Tra từ liên quan