Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归拢歸攏

guī lǒng

归拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归拢 trong tiếng Việt

  1. thu thập
  2. cào lại
  3. chất đống
Tra từ liên quan