归拢歸攏 guī lǒng 归拢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归拢 trong tiếng Việt thu thậpcào lạichất đống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan