Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归属歸屬

guī shǔ

归属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归属 trong tiếng Việt

thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý; một nơi mà người ta cảm thấy mình thuộc về; điểm đến cuối cùng (nơi không cần tìm kiếm thêm)

Tra từ liên quan