Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人为刀俎,我为鱼肉人為刀俎,我為魚肉

rén wéi dāo zǔ , wǒ wéi yú ròu

人为刀俎,我为鱼肉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人为刀俎,我为鱼肉 trong tiếng Việt

nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn

Tra từ liên quan