Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐此不疲樂此不疲

lè cǐ bù pí

乐此不疲 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐此不疲 trong tiếng Việt

rất thích điều gì đó và không bao giờ chán (thành ngữ)

Tra từ liên quan