Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐于助人樂於助人

lè yú zhù rén

乐于助人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐于助人 trong tiếng Việt

sẵn sàng giúp đỡ người khác

Tra từ liên quan