Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎng

桨 là gì?

[jiǎng] có nghĩa là mái chèo; tay chèo; LT:隻|只[zhi1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桨 trong tiếng Việt

  1. mái chèo
  2. tay chèo
  3. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 桨

được đọc là jiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mái chèo; tay chèo; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan