缄椷 jiān 缄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缄 trong tiếng Việt (hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 緘|缄[jian1]; lá thư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan