Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

楬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楬 trong tiếng Việt

cái chốt; thẻ; ghi điểm

Tra từ liên quan