Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “概念”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
概念gài niàn

khái niệm; ý tưởng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
概念验证gài niàn yàn zhèng

kiểm chứng khái niệm

Cụm từ
概念驱动加工gài niàn qū dòng jiā gōng

xử lý hướng khái niệm

Cụm từ
概念地图gài niàn dì tú

bản đồ tư duy

Cụm từ
概念化gài niàn huà

khái niệm hóa

Cụm từ
概念依存模型gài niàn yī cún mó xíng

mô hình phụ thuộc khái niệm

Cụm từ
基本概念jī běn gài niàn

khái niệm cơ bản

Cụm từ
人工概念rén gōng gài niàn

khái niệm nhân tạo

Cụm từ
上位概念shàng wèi gài niàn

khái niệm thượng vị

Cụm từ