梅 là gì?
梅 [méi] có nghĩa là biến thể của 梅[mei2].
Nghĩa của từ 梅 trong tiếng Việt
biến thể của 梅[mei2]
Cách đọc và ghi nhớ 梅
梅 được đọc là méi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 梅[mei2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .