Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méi

梅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 梅[mei2]

Tra từ liên quan