人参人參
人参 là gì?
人参 [rén shēn] có nghĩa là nhân sâm.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 人参 trong tiếng Việt
nhân sâm
Cách đọc và ghi nhớ 人参
人参 được đọc là rén shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân sâm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .