Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人参人參

rén shēn

人参 là gì?

人参 [rén shēn] có nghĩa là nhân sâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人参 trong tiếng Việt

nhân sâm

Cách đọc và ghi nhớ 人参

人参 được đọc là rén shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân sâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan