Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人力资源人力資源

rén lì zī yuán

人力资源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人力资源 trong tiếng Việt

nguồn nhân lực

Tra từ liên quan