Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人口学人口學

rén kǒu xué

人口学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人口学 trong tiếng Việt

nhân khẩu học

Tra từ liên quan