Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃花扇

Táo huā Shàn

桃花扇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃花扇 trong tiếng Việt

Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任[Kong3 Shang4 ren4]

Tra từ liên quan