人仰马翻人仰馬翻
人仰马翻 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 人仰马翻 trong tiếng Việt
chịu thất bại thảm hại (thành ngữ); trong tình trạng thảm hại; lộn xộn hoàn toàn; cười lăn lộn
chịu thất bại thảm hại (thành ngữ); trong tình trạng thảm hại; lộn xộn hoàn toàn; cười lăn lộn