Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人仰马翻人仰馬翻

rén yǎng mǎ fān

人仰马翻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人仰马翻 trong tiếng Việt

chịu thất bại thảm hại (thành ngữ); trong tình trạng thảm hại; lộn xộn hoàn toàn; cười lăn lộn

Tra từ liên quan