Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果实累累果實累累

guǒ shí léi léi

果实累累 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果实累累 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ)
  2. quả treo trĩu cành
  3. nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
  4. hết thành công này đến thành công khác
Tra từ liên quan