Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林卡

lín kǎ

林卡 là gì?

林卡 [lín kǎ] có nghĩa là phiên âm của từ Tây Tạng lingka: khu vườn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林卡 trong tiếng Việt

phiên âm của từ Tây Tạng lingka: khu vườn

Cách đọc và ghi nhớ 林卡

林卡 được đọc là lín kǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên âm của từ Tây Tạng lingka: khu vườn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan