林吉特 lín jí tè 林吉特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 林吉特 trong tiếng Việt ringgit (đơn vị tiền tệ của Malaysia) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan