Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林可霉素

lín kě méi sù

林可霉素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林可霉素 trong tiếng Việt

lincomycin

Tra từ liên quan