Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林口

Lín kǒu

林口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林口 trong tiếng Việt

huyện Linkou ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang; địa phương Linkou ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Tra từ liên quan