Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东拼西凑東拼西湊

dōng pīn xī còu

东拼西凑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东拼西凑 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau

Tra từ liên quan