Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本源

běn yuán

本源 là gì?

本源 [běn yuán] có nghĩa là khởi nguồn; nguồn gốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本源 trong tiếng Việt

  1. khởi nguồn
  2. nguồn gốc

Cách đọc và ghi nhớ 本源

本源 được đọc là běn yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi nguồn; nguồn gốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan