Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本益比

běn yì bǐ

本益比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本益比 trong tiếng Việt

tỷ số P; E (tỷ số giá trên lợi nhuận)

Tra từ liên quan