本益比 běn yì bǐ 本益比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本益比 trong tiếng Việt tỷ số P; E (tỷ số giá trên lợi nhuận) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan