朝生暮死
朝生暮死 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 朝生暮死 trong tiếng Việt
nghĩa đen: sinh vào buổi sáng, chết lúc chạng vạng (thành ngữ); nghĩa bóng: phù du; ngắn ngủi
nghĩa đen: sinh vào buổi sáng, chết lúc chạng vạng (thành ngữ); nghĩa bóng: phù du; ngắn ngủi