Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝山进香朝山進香

cháo shān jìn xiāng

朝山进香 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝山进香 trong tiếng Việt

đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)

Tra từ liên quan