有备无患有備無患 yǒu bèi wú huàn 有备无患 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有备无患 trong tiếng Việt Chuẩn bị tránh được nguy hiểm.; chuẩn bị trước, phòng khi cần (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan