Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

亅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亅 trong tiếng Việt

bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1]

Tra từ liên quan