亅 jué 亅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亅 trong tiếng Việt bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan