Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐng

井 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井 trong tiếng Việt

cái giếng; LT:口[kou3]; gọn gàng; ngăn nắp

Tra từ liên quan