Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昏头昏頭

hūn tóu

昏头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昏头 trong tiếng Việt

mất trí; hoảng loạn; ngẩn ngơ

Tra từ liên quan