昏花
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
昏花
mờ (thị lực); nhìn không rõ (tầm nhìn)
Giản thể昏花
Phồn thể昏花
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng