Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昏花

hūn huā

昏花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昏花 trong tiếng Việt

mờ (thị lực); nhìn không rõ (tầm nhìn)

Tra từ liên quan