Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明晃晃

míng huǎng huǎng

明晃晃 là gì?

明晃晃 [míng huǎng huǎng] có nghĩa là sáng chói; rực rỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明晃晃 trong tiếng Việt

  1. sáng chói
  2. rực rỡ

Cách đọc và ghi nhớ 明晃晃

明晃晃 được đọc là míng huǎng huǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng chói; rực rỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan