Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明明

míng míng

明明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明明 trong tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. một cách rõ ràng
  3. không còn nghi ngờ gì
  4. chắc chắn
Tra từ liên quan