明明 míng míng 明明 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明明 trong tiếng Việt rõ ràngmột cách rõ ràngkhông còn nghi ngờ gìchắc chắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan