明月
明月 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 明月 trong tiếng Việt
trăng sáng; chỉ 夜明珠, viên ngọc truyền thuyết có thể phát sáng trong bóng tối; LT:輪|轮[lun2]
trăng sáng; chỉ 夜明珠, viên ngọc truyền thuyết có thể phát sáng trong bóng tối; LT:輪|轮[lun2]