明月清风明月清風 míng yuè qīng fēng 明月清风 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明月清风 trong tiếng Việt xem 清風明月|清风明月[qing1 feng1 ming2 yue4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan