Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明月清风明月清風

míng yuè qīng fēng

明月清风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明月清风 trong tiếng Việt

xem 清風明月|清风明月[qing1 feng1 ming2 yue4]

Tra từ liên quan