Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昂仁

Áng rén

昂仁 là gì?

昂仁 [Áng rén] có nghĩa là huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂仁 trong tiếng Việt

huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cách đọc và ghi nhớ 昂仁

昂仁 được đọc là Áng rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan