Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昂然

áng rán

昂然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂然 trong tiếng Việt

hiên ngang và không sợ hãi

Tra từ liên quan