Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昂昂

áng áng

昂昂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂昂 trong tiếng Việt

  1. hăng hái
  2. tự tin dũng mãnh
Tra từ liên quan