Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

áng

昂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂 trong tiếng Việt

nâng lên; ngẩng; ngẩng đầu; cao; tinh thần cao; phấn chấn; đắt

Tra từ liên quan