Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亘古不变亙古不變

gèn gǔ bù biàn

亘古不变 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亘古不变 trong tiếng Việt

không thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ); không thể thay đổi; không thay đổi; đơn điệu

Tra từ liên quan