Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋乾转坤旋乾轉坤

xuán qián zhuǎn kūn

旋乾转坤 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋乾转坤 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất; một thay đổi triệt để

Tra từ liên quan