Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敷设敷設

fū shè

敷设 là gì?

敷设 [fū shè] có nghĩa là trải; đặt ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敷设 trong tiếng Việt

  1. trải
  2. đặt ra

Cách đọc và ghi nhớ 敷设

敷设 được đọc là fū shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trải; đặt ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan