敷设 là gì?
敷设 [fū shè] có nghĩa là trải; đặt ra.
Nghĩa của từ 敷设 trong tiếng Việt
- trải
- đặt ra
Cách đọc và ghi nhớ 敷设
敷设 được đọc là fū shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trải; đặt ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .