敷演 fū yǎn 敷演 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敷演 trong tiếng Việt biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan