Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教堂

jiào táng

教堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教堂 trong tiếng Việt

nhà thờ; nhà nguyện; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan