Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教堂山

Jiào táng Shān

教堂山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教堂山 trong tiếng Việt

Chapel Hill, Bắc Carolina

Tra từ liên quan